Yuki Honda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yuki Honda |
| Ngày sinh | 02/01/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shimizu S-Pulse |
| Hợp đồng đến | 12/01/2026 |
| Số áo | 15 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | Vissel Kobe | Shimizu S-Pulse | Transfer | - |
| 09/01/2023 | Kyoto Sanga | Vissel Kobe | Free Transfer | - |
| 04/01/2016 | Nagoya Grampus | Kyoto Sanga | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Vissel Kobe | VĐQG Nhật Bản | - | - | 1 | - | 1 |
| 2025 | Vissel Kobe | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Vissel Kobe | C1 Châu Á | 15 | - | - | - | - |
| 2025 | Vissel Kobe | Siêu Cúp Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Vissel Kobe | VĐQG Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Vissel Kobe | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |