Yuki Horigome
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yuki Horigome |
| Ngày sinh | 13/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Consadole Sapporo, Ehime |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Sagan Tosu | Consadole Sapporo | Transfer | - |
| 19/08/2025 | Sagan Tosu | Ehime | Loan | - |
| 01/02/2022 | JEF United | Sagan Tosu | Free Transfer | - |
| 31/01/2022 | Montedio Yamagata | JEF United | End of loan | - |
| 01/02/2021 | JEF United | Montedio Yamagata | Loan | - |
| 05/01/2019 | Ventforet Kofu | JEF United | Free Transfer | - |
| 06/01/2017 | Kyoto Sanga | Ventforet Kofu | Transfer | - |
| 01/02/2016 | Ventforet Kofu | Kyoto Sanga | Transfer | - |
| 31/01/2015 | Ehime | Ventforet Kofu | End of loan | - |
| 01/02/2014 | Ventforet Kofu | Ehime | Loan | - |
| 31/01/2014 | Roasso Kumamoto | Ventforet Kofu | End of loan | - |
| 01/05/2013 | Ventforet Kofu | Roasso Kumamoto | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Sagan Tosu | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Sagan Tosu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 44 | - | - | - | - |
| 2025 | Sagan Tosu | Cúp Nhật Bản | 44 | - | - | - | - |
| 2024 | Sagan Tosu | VĐQG Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Sagan Tosu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Sagan Tosu | Cúp Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |