Yuki Muto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yuki Muto |
| Ngày sinh | 07/11/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sagamihara |
| Hợp đồng đến | 31/01/2025 |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2024 | Kashiwa Reysol | Sagamihara | Transfer | - |
| 12/07/2021 | Urawa Reds | Kashiwa Reysol | Transfer | - |
| 05/01/2015 | Vegalta Sendai | Urawa Reds | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Sagamihara | Hạng Ba Nhật Bản | - | 3 | - | - | 1 |
| 2025 | Sagamihara | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Sagamihara | Cúp Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Kashiwa Reysol | VĐQG Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Sagamihara | Hạng Ba Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Sagamihara | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |