Yuki Oshitani
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yuki Oshitani |
| Ngày sinh | 23/09/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fukui United |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2023 | Fujieda MYFC | Fukui United | Free Transfer | - |
| 15/01/2021 | Tokushima Vortis | Fujieda MYFC | Free Transfer | - |
| 19/07/2018 | Nagoya Grampus | Tokushima Vortis | Transfer | - |
| 06/01/2017 | Fagiano Okayama | Nagoya Grampus | Transfer | - |
| 01/02/2014 | Júbilo Iwata | Fagiano Okayama | Transfer | - |
| 31/01/2014 | Fagiano Okayama | Júbilo Iwata | End of loan | - |
| 01/02/2013 | Júbilo Iwata | Fagiano Okayama | Loan | - |
| 31/01/2012 | Gifu | Júbilo Iwata | End of loan | - |
| 07/07/2009 | Júbilo Iwata | Gifu | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | Fujieda MYFC | Hạng Ba Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2021 | Fujieda MYFC | Hạng Ba Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2020 | Tokushima Vortis | Hạng Hai Nhật Bản | 14 | - | - | - | - |