Yukito Murakami
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yukito Murakami |
| Ngày sinh | 28/05/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ventforet Kofu, Parceiro Nagano |
| Số áo | 13 |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Ventforet Kofu | Hạng Hai Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Ventforet Kofu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Ventforet Kofu | Cúp Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Ventforet Kofu | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ventforet Kofu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ventforet Kofu | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |