Yukiya Sugita
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yukiya Sugita |
| Ngày sinh | 22/04/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 164 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gefle |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2025 | United Nordic | Gefle | Free Transfer | - |
| 08/08/2024 | Gyeongnam | United Nordic | Free Transfer | - |
| 26/01/2023 | Sirius | Foolad | Transfer | - |
| 24/08/2020 | Tractor Sazi | Sirius | Transfer | 424,000 € |
| 23/08/2020 | Sirius | Tractor Sazi | End of loan | - |
| 09/03/2020 | Tractor Sazi | Sirius | Loan | - |
| 29/07/2018 | Dalkurd | Tractor Sazi | Transfer | 206,000 € |
| 21/02/2017 | Samut Prakan City | Dalkurd | Free Transfer | - |
| 03/03/2016 | TBC | Samut Prakan City | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Gyeongnam | Hạng Hai Hàn Quốc | 23 | - | - | - | - |
| 2023 | Gyeongnam | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 23 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Foolad | VĐQG Iran | 28 | - | - | - | - |
| 2022 | Foolad | C1 Châu Á | 28 | - | - | - | - |
| 2022 | Sirius | VĐQG Thuỵ Điển | 10 | - | - | - | - |
| 2021 | Sirius | VĐQG Thuỵ Điển | 10 | - | - | - | - |