Yuriy Pertsukh
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yuriy Pertsukh |
| Ngày sinh | 13/05/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kyzyl-Zhar |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2026 | TừTuran | ĐếnKyzyl-Zhar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2025 | TừShakhter Karagandy | ĐếnTuran | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2025 | TừYelimay Semey | ĐếnShakhter Karagandy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừShakhter Karagandy | ĐếnYelimay Semey | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2023 | TừAstana | ĐếnShakhter Karagandy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừAktobe | ĐếnAstana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2021 | TừAstana | ĐếnAktobe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừAtyrau | ĐếnAstana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2018 | TừAstana | ĐếnAtyrau | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừAkzhayik | ĐếnAstana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừKyzyl-Zhar | ĐếnAkzhayik | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Kyzyl-Zhar | VĐQG Kazakhstan | - | 1 | - | 1 | - |
| 2022-2023 | Astana | Europa Conference League | 28 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Astana | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Kazakhstan | UEFA Nations League | 14 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Astana | C1 Châu Âu | 28 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Astana | Europa League | 28 | - | - | - | - |