Yuta Mikado
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yuta Mikado |
| Ngày sinh | 26/12/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Imabari |
| Số áo | 50 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2022 | Omiya Ardija | Imabari | Transfer | - |
| 06/01/2018 | Avispa Fukuoka | Omiya Ardija | Free Transfer | - |
| 23/06/2016 | Yokohama F. Marinos | Avispa Fukuoka | Transfer | - |
| 08/01/2014 | Albirex Niigata | Yokohama F. Marinos | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Imabari | Hạng Hai Nhật Bản | 50 | - | - | - | - |
| 2025 | Imabari | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 50 | - | - | - | - |
| 2025 | Imabari | Cúp Nhật Bản | 50 | - | - | - | - |
| 2024 | Imabari | Hạng Ba Nhật Bản | 50 | - | - | - | - |
| 2024 | Imabari | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Imabari | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |