Yuto Nagatomo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yuto Nagatomo |
| Ngày sinh | 12/09/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Tokyo, Japan |
| Hợp đồng đến | 12/09/2021 |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2021 | TBC | FC Tokyo | Transfer | - |
| 01/07/2021 | Olympique Marseille | TBC | Transfer | - |
| 31/08/2020 | Galatasaray | Olympique Marseille | Free Transfer | - |
| 01/07/2018 | Inter | Galatasaray | Transfer | 2,500,000 € |
| 30/06/2018 | Galatasaray | Inter | End of loan | - |
| 31/01/2018 | Inter | Galatasaray | Loan | 1,000,000 € |
| 01/07/2011 | Cesena | Inter | Transfer | 4,500,000 € |
| 30/06/2011 | Inter | Cesena | End of loan | - |
| 31/01/2011 | Cesena | Inter | Loan | 2,000,000 € |
| 28/01/2011 | FC Tokyo | Cesena | Transfer | 1,600,000 € |
| 27/01/2011 | Cesena | FC Tokyo | End of loan | - |
| 14/07/2010 | FC Tokyo | Cesena | Loan | 30,000 € |
| 01/02/2008 | Meiji University | FC Tokyo | Free Transfer | - |
| 31/01/2008 | FC Tokyo | Meiji University | End of loan | - |
| 02/05/2007 | Meiji University | FC Tokyo | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | FC Tokyo | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | FC Tokyo | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |
| 2025 | Japan | Giao Hữu Quốc Tế | 5 | - | - | - | - |
| 2026 | Japan | Vòng Loại WC Châu Á | 5 | - | - | - | - |
| 2025 | FC Tokyo | Cúp Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |