Yuya Yamagishi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Yuya Yamagishi |
| Ngày sinh | 29/08/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nagoya Grampus |
| Hợp đồng đến | 31/01/2025 |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2024 | Avispa Fukuoka | Nagoya Grampus | Transfer | - |
| 06/10/2020 | Montedio Yamagata | Avispa Fukuoka | Transfer | - |
| 06/08/2019 | Gifu | Montedio Yamagata | Transfer | - |
| 06/01/2018 | ThespaKusatsu Gunma | Gifu | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Nagoya Grampus | VĐQG Nhật Bản | - | - | 2 | - | - |
| 2025 | Nagoya Grampus | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Nagoya Grampus | Cúp Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Nagoya Grampus | VĐQG Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Nagoya Grampus | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Nagoya Grampus | Cúp Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |