Zikrula Magomedov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Zikrula Magomedov |
| Ngày sinh | 19/03/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Iberia 1999, Chernomorets |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Murom | Chernomorets | End of loan | - |
| 12/09/2024 | Chernomorets | Murom | Loan | - |
| 01/11/2021 | TBC | FC Iberia 1999 | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Murom | Cúp Quốc Gia Nga | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chernomorets | Hạng Nhất Nga | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chernomorets | Cúp Quốc Gia Nga | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chernomorets | Hạng Nhất Nga | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Chernomorets | Cúp Quốc Gia Nga | 10 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Chernomorets | Cúp Quốc Gia Nga | - | - | - | - | - |