Thông tin câu lạc bộ đang cập nhật
Karviná
Thông tin câu lạc bộ
Tên chính thức
Karviná
Năm thành lập
2003
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Thông tin sân nhà
Tên sân vận động
Městský Stadión
Sức chứa
5.000
Địa chỉ
U hřiště 318/17, Ráj
Thành phố
Karviná, Séc
Mặt sân
grass
Nhân sự chủ chốt
Huấn luyện viên
Martin Hysky
Tuổi HLV
50 Tuổi
Quốc tịch HLV
CZ
Danh hiệu gần đây
| Mùa giải | Giải đấu | Thành tích |
|---|---|---|
| 2022-2023 | Hạng Hai Séc | 🏆 1 |
| 2015-2016 | Hạng Hai Séc | 🏆 2 |
Thành tích mùa giải hiện tại
| Giải đấu | Hạng | Trận | T-H-B | Điểm |
|---|
Thống kê bàn thắng
VĐQG Séc
43 Ghi bàn - 51 Thủng lưới
Cúp Quốc Gia Séc
6 Ghi bàn - 1 Thủng lưới
Cúp Quốc Gia Séc
6 Ghi bàn - 1 Thủng lưới
Cúp Quốc Gia Séc
1 Ghi bàn - 0 Thủng lưới
VĐQG Séc
40 Ghi bàn - 52 Thủng lưới

