Daniel Parejo Muñoz, sinh ngày 16 tháng 4 năm 1989 tại Coslada, Tây Ban Nha, là tiền vệ trung tâm tài năng hiện đang thi đấu cho câu lạc bộ Villarreal tại La Liga và Đội tuyển quốc gia Tây Ban Nha. Sản phẩm xuất sắc từ lò đào tạo Real Madrid, Parejo đã trải qua hành trình sự nghiệp đầy thăng trầm qua các câu lạc bộ Queens Park Rangers, Getafe, Valencia trước khi tìm thấy thành công rực rỡ tại Villarreal với chức vô địch UEFA Europa League 2020-21. Được biết đến với khả năng đá phạt xuất sắc và tầm nhìn chiến thuật sắc bén, anh đã khẳng định vị thế là một trong những tiền vệ hàng đầu La Liga.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Real Madrid
Parejo là sản phẩm của lò đào tạo đội bóng trẻ Real Madrid, gia nhập ở tuổi 14. Trong mùa giải 2006-07, anh đã có 4 lần ra sân cho Real Madrid Castilla ở Segunda División. Được huấn luyện viên Bernd Schuster tin tưởng, Parejo thường xuyên được gọi tập luyện cùng đội một.
Ngày 4 tháng 8 năm 2008, anh ký hợp đồng cho mượn 2 năm với Queens Park Rangers ở Championship. Sau 5 ngày, Parejo có trận ra mắt khi vào sân từ băng ghế dự bị trong chiến thắng 2-1 trước Barnsley tại Loftus Road, tổng cộng có 18 lần ra sân. Tuy nhiên, ngày 17 tháng 12, Real Madrid chính thức gọi lại anh từ bản cho mượn có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2009, sau khi các tiền vệ Rubén de la Red và Mahamadou Diarra gặp vấn đề về thể lực.
Parejo được giao áo số 17, trước đó thuộc về Ruud van Nistelrooy. Trận đầu tiên của anh là chiến thắng 4-0 trước Sporting de Gijón vào ngày 15 tháng 2, khi thay cho Sergio Ramos trong 10 phút cuối.
Getafe
Cuối tháng 7 năm 2009, khi Esteban Granero được Real Madrid mua lại từ Getafe CF, Parejo đã chuyển theo hướng ngược lại. Ngày 25 tháng 3 năm 2010, anh ghi bàn vào lưới câu lạc bộ cũ sau khi cướp bóng từ thủ môn Iker Casillas, nhưng đội chủ nhà để thua 2-4. Mặc dù phải cạnh tranh suất đá chính với Adrián - con trai của huấn luyện viên Míchel, Parejo đã đóng góp vững chắc giúp câu lạc bộ giành quyền tham dự UEFA Europa League lần thứ hai trong lịch sử.
Valencia
Ngày 14 tháng 6 năm 2011, Valencia CF ký hợp đồng với Parejo với mức phí 6 triệu euro, với thủ môn Miguel Ángel Moyá được cho mượn Getafe một năm như một phần của thỏa thuận. Anh ra mắt giải đấu vào ngày 15 tháng 8, thi đấu 80 phút trong trận hòa 1-1 trước RCD Mallorca.
Ban đầu, Parejo được cho là không đủ yêu cầu ở câu lạc bộ mới, tình hình không được cải thiện ngay cả sau chấn thương của Sergio Canales. Tuy nhiên, anh trở lại mùa giải 2012-13, ghi 2 bàn trong 36 trận với vị trí thứ năm chung cuộc.
Trong những năm tiếp theo, Parejo trở thành trụ cột không thể thay thế. Mùa giải 2014-15, lần đầu làm đội trưởng, anh ghi 12 bàn thắng - thành tích cao nhất sự nghiệp, trở thành tiền vệ Valencia CF đầu tiên ghi được 10 bàn trở lên kể từ Vicente trong mùa giải 2003-04.
Ngày 7 tháng 11 năm 2015, Parejo và Paco Alcácer mỗi người ghi hai bàn trong chiến thắng 5-1 trước RC Celta de Vigo. Tuy nhiên, tháng 1 năm 2016, sau phong độ không tốt, anh bị HLV Gary Neville tước băng đội trưởng. Marcelino García Toral đã bổ nhiệm lại anh vào vị trí này trước mùa giải 2017-18.
Villarreal
Ngày 12 tháng 8 năm 2020, Parejo gia nhập Villarreal CF theo dạng chuyển nhượng tự do với hợp đồng 4 năm. Anh chuyển đến cùng đồng đội Francis Coquelin, một động thái gây ra sự giận dữ từ người hâm mộ Valencia CF đối với chủ tịch Peter Lim.
Parejo đã giành chức vô địch UEFA Europa League 2020-21 ngay trong mùa đầu tiên tại Estadio de la Cerámica. Trong trận chung kết, anh thực hiện cú đá phạt trực tiếp mà Gerard Moreno đã ghi bàn cho Villarreal trong trận hòa 1-1 trước Manchester United, và cũng ghi bàn trong chiến thắng ở loạt sút luân lưu 11-10.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển senior Tây Ban Nha
Parejo ra mắt khoác áo đội tuyển quốc gia Tây Ban Nha vào ngày 27 tháng 3 năm 2018, thay cho Thiago Alcântara trong cuối trận thua 6-1 trước Argentina.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Parejo được biết đến với khả năng đá phạt xuất sắc, có thể ghi bàn trực tiếp hoặc tạo ra những pha kiến tạo nguy hiểm. Anh sở hữu kỹ thuật chuyền bóng chính xác và tầm nhìn chiến thuật sắc bén, có thể điều phối lối chơi từ vị trí tiền vệ trung tâm một cách hiệu quả.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh của Parejo nằm ở khả năng đọc trận đấu, chuyền bóng dài chính xác và khả năng ghi bàn từ tình huống cố định. Anh có thể chơi ở nhiều vị trí trong tuyến giữa, từ tiền vệ phòng ngự đến tiền vệ tấn công. Tuy nhiên, tốc độ không phải là thế mạnh của anh, đòi hỏi sự hỗ trợ từ đồng đội trong những tình huống phòng ngự nhanh.
Vai trò trong đội hình
Trong đội hình Villarreal, Parejo đóng vai trò là người điều phối lối chơi từ tuyến giữa, kết nối giữa hàng phòng ngự và tấn công. Anh thường là người thực hiện các tình huống đá phạt và penalty, đồng thời là trụ cột trong việc duy trì nhịp độ trận đấu.
So sánh với các cầu thủ cùng vị trí
Parejo có phong cách thi đấu tương tự như những tiền vệ kiểm soát trận đấu kinh điển, với khả năng chuyền bóng và tầm nhìn chiến thuật là điểm nổi bật. Anh được so sánh với những tiền vệ có kỹ thuật tốt và khả năng đá phạt xuất sắc trong bóng đá Tây Ban Nha.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Real Madrid Castilla | 2006-07 | 4 | Không rõ | Không rõ |
| Queens Park Rangers | 2008 | 18 | Không rõ | Không rõ |
| Real Madrid | 2009 | Ít | Không rõ | Không rõ |
| Getafe | 2009-2011 | Không rõ | Ít nhất 1 | Không rõ |
| Valencia | 2011-2020 | Hơn 300 | Hơn 50 | Không rõ |
| Villarreal | 2020-hiện tại | Không rõ | Không rõ | Không rõ |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Villarreal | 2020-21 | Vô địch |
Giải thưởng cá nhân
Parejo đã được công nhận là một trong những tiền vệ xuất sắc nhất La Liga trong nhiều mùa giải, đặc biệt trong thời gian thi đấu cho Valencia và Villarreal.
Kỷ lục cá nhân
- Tiền vệ Valencia CF đầu tiên ghi được 10 bàn thắng trở lên kể từ Vicente trong mùa giải 2003-04
- Thành tích cao nhất sự nghiệp: 12 bàn thắng trong mùa giải 2014-15
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
- 2008: Chuyển nhượng đầu tiên đến Queens Park Rangers
- 2010: Ghi bàn vào lưới câu lạc bộ cũ Real Madrid
- 2014-15: Trở thành đội trưởng Valencia và ghi 12 bàn
- 2018: Ra mắt đội tuyển quốc gia Tây Ban Nha
- 2020: Chuyển nhượng tự do đến Villarreal
- 2021: Vô địch UEFA Europa League cùng Villarreal
Đời Tư
Sở thích ngoài bóng đá
Thông tin về sở thích cá nhân của Parejo ngoài bóng đá không được đề cập trong nguồn thông tin được cung cấp.
Hoạt động từ thiện và xã hội
Thông tin về các hoạt động từ thiện và xã hội của Parejo không được đề cập trong nguồn thông tin được cung cấp.
Kinh doanh và đầu tư
Thông tin về các hoạt động kinh doanh và đầu tư của Parejo không được đề cập trong nguồn thông tin được cung cấp.
Mối quan hệ với truyền thông
Việc chuyển nhượng từ Valencia đến Villarreal của Parejo đã gây ra sự chú ý lớn từ truyền thông và người hâm mộ, đặc biệt là sự giận dữ từ người hâm mộ Valencia CF đối với chủ tịch Peter Lim về quyết định để anh rời đi theo dạng chuyển nhượng tự do.
| Tên đầy đủ | Daniel Parejo Muñoz |
| Ngày sinh | 16/04/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Villarreal |
| Số áo | 10 |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,250,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2020 | Valencia | Villarreal | Transfer | 2,250,000 € |
| 01/07/2011 | Getafe | Valencia | Transfer | 6,000,000 € |
| 25/07/2009 | Real Madrid | Getafe | Transfer | 3,000,000 € |
| 01/01/2009 | Real Madrid II | Real Madrid | Transfer | - |
| 31/12/2008 | Queens Park Rangers | Real Madrid II | End of loan | - |
| 04/08/2008 | Real Madrid II | Queens Park Rangers | Loan | - |
| 01/07/2007 | Real Madrid U19 | Real Madrid II | Transfer | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Villarreal | VĐQG Tây Ban Nha | - | 1 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Villarreal | VĐQG Tây Ban Nha | 10 | 3 | 3 | - | 8 |
| 2024-2025 | Villarreal | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Villarreal | Giao Hữu CLB | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Villarreal | VĐQG Tây Ban Nha | 10 | 3 | - | - | - |
| 2023-2024 | Villarreal | Europa League | 10 | 1 | - | - | - |