Leroy Aziz Sané là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Đức sinh ngày 11 tháng 1 năm 1996, hiện đang thi đấu ở vị trí tiền vệ cánh cho câu lạc bộ Galatasaray tại Süper Lig và đội tuyển bóng đá quốc gia Đức. Anh nổi tiếng với lối chơi giàu kỹ thuật, tốc độ và khả năng rê bóng xuất sắc. Sané đã trải qua sự nghiệp đáng chú ý tại các câu lạc bộ lớn như Schalke 04, Manchester City và Bayern Munich, giành được nhiều danh hiệu quan trọng bao gồm Premier League, Bundesliga và được vinh danh là Cầu thủ trẻ xuất sắc nhất năm của PFA trong mùa giải 2017–18.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
SG Wattenscheid 09 và Bayer Leverkusen
Leroy Sané bắt đầu hành trình bóng đá tại đội trẻ SG Wattenscheid 09 vào năm 2001 khi mới 5 tuổi. Năm 2005, anh gia nhập lò đào tạo trẻ của Schalke 04, trước khi chuyển đến Bayer Leverkusen ba năm sau đó. Tuy nhiên, anh quyết định trở lại Schalke vào năm 2011 để tiếp tục phát triển sự nghiệp.
Schalke 04
Ngày 21 tháng 3 năm 2014, Sané ký hợp đồng chuyên nghiệp đầu tiên với Schalke 04 có thời hạn đến ngày 30 tháng 6 năm 2017. Anh có trận ra mắt Bundesliga vào ngày 20 tháng 4 năm 2014, vào sân thay cho Max Meyer ở phút 77 trong trận thua 1–3 trước VfB Stuttgart. Bàn thắng đầu tiên đến vào ngày 13 tháng 12 trong trận thua 1–2 trước 1. FC Köln.
Một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp trẻ của Sané là ngày 11 tháng 3 năm 2015, khi anh ghi bàn trong trận đầu tiên tại UEFA Champions League gặp Real Madrid. Mặc dù Schalke giành chiến thắng 4–3 trong trận đấu này, họ vẫn bị loại khỏi giải đấu với tỷ số chung cuộc 4–5.
Manchester City
2016–17: Mùa ra mắt
Ngày 2 tháng 8 năm 2016, Sané ký hợp đồng 5 năm với Manchester City với mức phí 37 triệu bảng, có thể tăng lên 46,5 triệu bảng theo các điều khoản bổ sung. Trận ra mắt đáng nhớ diễn ra vào ngày 10 tháng 9 trong derby Manchester gặp Manchester United, khi City giành chiến thắng 2–1.
Bàn thắng đầu tiên cho City đến vào ngày 18 tháng 12 trong trận thắng 2–1 trước Arsenal. Sau thời gian dưỡng thương, anh trở lại và ghi bàn trong trận hòa 2–2 với Tottenham Hotspur vào ngày 21 tháng 1 năm 2017.
Trong Champions League, Sané để lại dấu ấn khi ghi bàn giúp Manchester City lội ngược dòng thắng 5–3 trước AS Monaco ở trận lượt đi vòng 16 đội. Tuy nhiên, đội bóng anh bị loại sau trận lượt về thua 1–3.
2017–19: Liên tiếp vô địch giải đấu
Mùa giải 2017–18 chứng kiến Sané bùng nổ với phong độ ấn tượng. Anh ghi hai bàn trong chiến thắng 5–0 trước Liverpool ngày 9 tháng 9 năm 2017. Phong độ xuất sắc giúp anh giành giải Cầu thủ xuất sắc nhất tháng Premier League vào tháng 10 năm 2017.
Ngày 25 tháng 2 năm 2018, Sané góp mặt trong chiến thắng 3–0 trước Arsenal ở chung kết EFL Cup, giúp Manchester City giành danh hiệu đầu tiên dưới thời Pep Guardiola. Cuối mùa giải, anh được vinh danh là Cầu thủ trẻ xuất sắc nhất năm của PFA, trở thành cầu thủ Đức đầu tiên nhận danh hiệu này.
Mùa giải 2018–19, Sané tiếp tục thể hiện phong độ ổn định với những bàn thắng quan trọng. Đặc biệt, anh ghi bàn ấn định chiến thắng 2–1 trước Liverpool ngày 3 tháng 1 năm 2019, khiến đội bóng của Jürgen Klopp phải nhận thất bại đầu tiên sau 20 trận bất bại.
Trong trận lượt về vòng 16 đội Champions League gặp đội bóng cũ Schalke, Sané có màn trình diễn xuất sắc với ba đường kiến tạo và một bàn thắng trong chiến thắng 7–0, đưa City vào tứ kết.
2019–20: Chấn thương
Mùa giải 2019–20 trở thành thử thách lớn nhất trong sự nghiệp của Sané. Trong trận FA Community Shield gặp Liverpool, chỉ sau 10 phút thi đấu, anh dính chấn thương đứt dây chằng chéo trước và phải nghỉ thi đấu phần lớn mùa giải. Chấn thương này cũng làm đình trệ các cuộc đàm phán với Bayern Munich.
Bayern München
Ngày 3 tháng 7 năm 2020, Sané chính thức gia nhập Bayern Munich với hợp đồng 5 năm, mức phí ban đầu 45 triệu euro có thể tăng lên 60 triệu euro. Trận ra mắt đáng nhớ diễn ra ngày 19 tháng 8 khi anh ghi bàn trong chiến thắng 8–0 trước đội bóng cũ Schalke 04.
Tại Champions League 2021–22, Sané có màn trình diễn ấn tượng với sáu bàn thắng và sáu pha kiến tạo trong mười trận, bao gồm ba bàn thắng vào lưới Benfica. Anh cũng được chọn vào đội hình xuất sắc nhất Champions League mùa giải này.
Ngày 4 tháng 10 năm 2022, Sané lập cú đúp trong chiến thắng 5–0 trước Viktoria Plzeň, đạt cột mốc 20 bàn thắng tại Champions League.
Galatasaray
Ngày 12 tháng 6 năm 2025, Sané chính thức gia nhập Galatasaray theo dạng chuyển nhượng tự do với hợp đồng 3 năm. Anh được trao chiếc áo số 10, từng thuộc về Dries Mertens trước khi tiền đạo người Bỉ rời câu lạc bộ.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển U21 Đức
Ngày 28 tháng 8 năm 2015, Sané lần đầu được huấn luyện viên Horst Hrubesch triệu tập vào đội tuyển U21 Đức. Anh ra mắt ngày 3 tháng 9 năm 2015 trong chiến thắng 2–1 trước U21 Đan Mạch, chơi 73 phút trước khi được Julian Brandt thay thế.
Đội tuyển quốc gia Đức
Sané lần đầu được gọi lên đội tuyển quốc gia Đức vào ngày 6 tháng 11 năm 2015. Trận ra mắt diễn ra ngày 13 tháng 11 năm 2015, vào sân thay cho Julian Draxler ở phút 61 trong trận thua 0–2 trước Pháp tại Stade de France, trận đấu bị lu mờ bởi các vụ tấn công Paris.
Tại UEFA Euro 2016, Sané được huấn luyện viên Joachim Löw triệu tập nhưng chỉ ra sân một lần trong trận bán kết thua 0–2 trước Pháp. Đáng tiếc, anh bị loại khỏi danh sách tham dự FIFA World Cup 2018.
Bàn thắng đầu tiên cho đội tuyển quốc gia đến vào ngày 16 tháng 11 năm 2018 trong chiến thắng 3–0 trước Nga, từ pha kiến tạo của Serge Gnabry. Anh cũng được gọi tham dự UEFA Euro 2020.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Sané sở hữu tốc độ đáng kinh ngạc và khả năng rê bóng xuất sắc, giúp anh trở thành một trong những tiền vệ cánh nguy hiểm nhất thế giới. Kỹ thuật cá nhân tinh tế cho phép anh xử lý bóng trong không gian hẹp và tạo ra những pha đột phá bất ngờ.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh lớn nhất của Sané là khả năng tăng tốc đột ngột và việc sử dụng cả hai chân một cách linh hoạt. Anh có thể chơi ở cả hai cánh, tạo ra sự đa dạng trong lối chơi tấn công. Tuy nhiên, đôi khi anh còn thiếu sự ổn định trong việc ra quyết định ở những tình huống quan trọng.
Vai trò trong đội hình
Ở vị trí tiền vệ cánh, Sané thường được giao nhiệm vụ tạo ra độ rộng cho đội hình và thực hiện các pha đột phá từ biên vào trung lộ. Khả năng kiến tạo và ghi bàn cân bằng giúp anh trở thành mối đe dọa liên tục với hàng phòng ngự đối phương.
So sánh với các cầu thủ cùng vị trí
Phong cách chơi của Sané có nhiều điểm tương đồng với Arjen Robben về khả năng cắt bóng từ cánh phải vào trong và dứt điểm. Tuy nhiên, anh linh hoạt hơn khi có thể chơi hiệu quả ở cả hai cánh, không giống như nhiều tiền vệ cánh chuyên biệt khác.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Schalke 04 | 2014-2016 | 57 | 11 | 6 |
| Manchester City | 2016-2020 | 135 | 39 | 45 |
| Bayern Munich | 2020-2024 | 175 | 48 | 50 |
| Galatasaray | 2025-hiện tại | 15 | 8 | 5 |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Premier League | Manchester City | 2017–18, 2018–19 | Vô địch |
| EFL Cup | Manchester City | 2017–18, 2018–19, 2019–20 | Vô địch |
| FA Cup | Manchester City | 2018–19 | Vô địch |
| Bundesliga | Bayern Munich | 2020–21, 2021–22, 2022–23, 2024–25 | Vô địch |
| FIFA Club World Cup | Bayern Munich | 2020 | Vô địch |
| UEFA Super Cup | Bayern Munich | 2020 | Vô địch |
| Süper Lig | Galatasaray | 2025–26 | Vô địch |
Giải thưởng cá nhân
Sané được vinh danh là Cầu thủ trẻ xuất sắc nhất năm của PFA trong mùa giải 2017–18, trở thành cầu thủ Đức đầu tiên giành được danh hiệu này. Anh cũng giành giải Cầu thủ xuất sắc nhất tháng của Premier League vào tháng 10 năm 2017 và được chọn vào đội hình xuất sắc nhất UEFA Champions League mùa giải 2021–22.
Kỷ lục cá nhân
Với 20 bàn thắng tại Champions League, Sané đã thiết lập một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp. Anh cũng là cầu thủ Đức trẻ nhất ghi bàn trong trận derby Manchester khi mới 23 tuổi.
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
Trận ra mắt Champions League gặp Real Madrid năm 2015 đánh dấu sự xuất hiện của một tài năng trẻ. Việc giành danh hiệu Cầu thủ trẻ xuất sắc nhất năm của PFA và màn trình diễn xuất sắc trong chiến thắng 7–0 trước Schalke khi khoác áo Manchester City là những khoảnh khắc đáng nhớ nhất.
Đời Tư
Sở thích ngoài bóng đá
Thông tin về sở thích cá nhân của Sané không được đề cập chi tiết trong nguồn tài liệu có sẵn.
Hoạt động từ thiện và xã hội
Các hoạt động từ thiện cụ thể của Sané chưa được ghi nhận rõ ràng trong tài liệu tham khảo.
Mối quan hệ với truyền thông
Sané từng có những quyết định quan trọng liên quan đến sự nghiệp được truyền thông chú ý, đặc biệt là việc rời khỏi khách sạn đội tuyển Đức vào tháng 9 năm 2018 vì lý do cá nhân - sau này được tiết lộ là do sự ra đời của con gái anh.
| Tên đầy đủ | Leroy Sané |
| Ngày sinh | 11/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Galatasaray, Germany |
| Hợp đồng đến | 01/07/2025 |
| Số áo | 19 |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | FC Bayern München | Galatasaray | Free Transfer | - |
| 15/07/2020 | Manchester City | FC Bayern München | Transfer | 60,000,000 € |
| 02/08/2016 | Schalke 04 | Manchester City | Transfer | 52,000,000 € |
| 01/07/2015 | Schalke 04 U19 | Schalke 04 | Transfer | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Germany | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Germany | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Germany | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | FC Bayern München | Giao Hữu CLB | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | FC Bayern München | FIFA Club World Cup | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Bayern München | C1 Châu Âu | 10 | 1 | - | - | 2 |