Liberato Gianpaolo Cacace
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Liberato Gianpaolo Cacace |
| Ngày sinh | 27/09/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wrexham, New Zealand |
| Hợp đồng đến | 18/07/2025 |
| Số áo | 13 |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2025 | Empoli | Wrexham | Transfer | 2,500,000 € |
| 01/07/2022 | Sint-Truiden | Empoli | Transfer | 3,000,000 € |
| 30/06/2022 | Empoli | Sint-Truiden | End of loan | - |
| 31/01/2022 | Sint-Truiden | Empoli | Loan | - |
| 28/08/2020 | Wellington Phoenix | Sint-Truiden | Transfer | 1,200,000 € |
| 01/07/2018 | Wellington Phoenix Res | Wellington Phoenix | Transfer | - |
| 01/07/2016 | Island Bay United | Wellington Phoenix Res | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | New Zealand | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Empoli | VĐQG Ý | - | 2 | 3 | - | 6 |
| 2024-2025 | Empoli | Cúp Ý | 13 | - | - | - | - |
| 2026 | New Zealand | Vòng Loại WC Châu Đại Dương | - | - | - | - | - |
| 2024 | New Zealand | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Empoli | VĐQG Ý | 13 | - | - | - | - |