Thông tin câu lạc bộ đang cập nhật
Gyeongju W
Thông tin câu lạc bộ
Tên chính thức
Gyeongju W
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Thông tin sân nhà
Tên sân vận động
Gyeongju Sports Complex artificial
Sức chứa
12.199
Thành phố
Gyeongju, Hàn Quốc
Mặt sân
Nhân sự chủ chốt
Danh hiệu gần đây
| Mùa giải | Giải đấu | Thành tích |
|---|---|---|
| 2022 | VĐQG Nữ Hàn Quốc | 🏆 2 |
| 2021 | VĐQG Nữ Hàn Quốc | 🏆 2 |
| 2020 | VĐQG Nữ Hàn Quốc | 🏆 2 |
| 2019 | VĐQG Nữ Hàn Quốc | 🏆 2 |
Thành tích mùa giải hiện tại
| Giải đấu | Hạng | Trận | T-H-B | Điểm |
|---|
Thống kê bàn thắng
VĐQG Nữ Hàn Quốc
10 Ghi bàn - 16 Thủng lưới
VĐQG Nữ Hàn Quốc
46 Ghi bàn - 38 Thủng lưới
VĐQG Nữ Hàn Quốc
54 Ghi bàn - 36 Thủng lưới
VĐQG Nữ Hàn Quốc
25 Ghi bàn - 21 Thủng lưới
VĐQG Nữ Hàn Quốc
46 Ghi bàn - 21 Thủng lưới

