Thông tin câu lạc bộ đang cập nhật
Piast Gliwice
Thông tin câu lạc bộ
Tên chính thức
Piast Gliwice
Năm thành lập
1945
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Thông tin sân nhà
Tên sân vận động
Stadion Miejski
Sức chứa
10.000
Địa chỉ
ul. Stefana Okrzei 20
Thành phố
Gliwice, Ba lan
Mặt sân
grass
Nhân sự chủ chốt
Đội trưởng
Jakub Czerwiński
Thông số đội trưởng
183cm, 75kg
Huấn luyện viên
Daniel Myśliwiec
Tuổi HLV
40 Tuổi
Quốc tịch HLV
PL
Danh hiệu gần đây
| Mùa giải | Giải đấu | Thành tích |
|---|---|---|
| 2018-2019 | VĐQG Ba Lan | 🏆 1 |
| 2011-2012 | Hạng Nhất Ba Lan | 🏆 1 |
Thành tích mùa giải hiện tại
| Giải đấu | Hạng | Trận | T-H-B | Điểm |
|---|
Thống kê bàn thắng
VĐQG Ba Lan
42 Ghi bàn - 46 Thủng lưới
VĐQG Ba Lan
37 Ghi bàn - 36 Thủng lưới
VĐQG Ba Lan
38 Ghi bàn - 35 Thủng lưới
VĐQG Ba Lan
40 Ghi bàn - 31 Thủng lưới
VĐQG Ba Lan
45 Ghi bàn - 37 Thủng lưới

